banner
Chủ nhật, ngày 31 tháng 08 năm 2025 Đặt trang này làm trang chủ | Tin ảnh | Phản hồi | Liên hệ | Sitemap
Skip Navigation Links
Trang chính
Skip Navigation Links
۩ Tin hoạt động
Skip Navigation Links
۩ Giới thiệu
Skip Navigation Links
۩ Tổ chức đoàn thể
Skip Navigation Links
۩ Cán bộ nhân viên
Skip Navigation Links
۩ Lịch công tác
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lý thuyết
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lâm sàng
Skip Navigation Links
۩ Thông tin nội bộ
Skip Navigation Links
۩ Tuyển sinh, Việc làm
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Đào tạo
Skip Navigation Links
۩ Đề tài NCKH
Skip Navigation Links
۩ Góc Đoàn trường
Skip Navigation Links
۩ Điểm học tập
Skip Navigation Links
۩ Công khai CLGD
Skip Navigation Links
۩ Thư viện bài giảng
Skip Navigation Links
۩ Biểu mẫu


anh
anh
anh
anh
anh
anh
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Ký sinh 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Huyết học 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Lâm sàng Nhi - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Đảm bảo và KTCL Xét nghiệm - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Hóa sinh 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Sinh học phân tử - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Độc chất học LS - Cao đẳng Xét nghiệm 5
CSSK Gia đình 2 - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Lâm sàng Sản - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Lâm sàng Sản - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
CSSK Gia đình 2 - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Số lượt đã truy cập
1912
Số đang truy cập
7

 
Thông tin Đào tạo

DANH SÁCH NHẬN BẰNG LỚP DƯỢC SỸ TRUNG CẤP KHÓA 14 (2008 - 2010)

(THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 258/QĐ-CĐYT NGÀY  15/10/2010: 108 HỌC SINH)

Ngành:

Dược sĩ

Hệ:

Chính quy

Khóa:

2008 - 2010

Năm TN:

2010

Stt

Họ và tên

Ngày sinh

Nơi sinh

Giới tính

Dân tộc

Quốc tịch

Xếp loại

Số hiệu bằng

Vào sổ số

 

LỚP DƯỢC SỸ 14A

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 1

Trần Hữu

Ánh

01/10/1989

Quảng Nam

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158404

10 418

 2

Nguyễn Thị Hàn

Dương

20/10/1988

ĐăkLăk

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158405

10 419

 3

Nguyễn Thị Thanh

23/07/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Giỏi

158406

10 420

 4

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

15/03/1989

Bình Trị Thiên

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158407

10 421

 5

Nguyễn Thị

Hiền

29/09/1988

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158408

10 422

 6

Võ Thị

Hoài

09/09/1990

Nghệ An

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158409

10 423

 7

Nguyễn Thị

Hới

20/07/1988

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158410

10 424

 8

Cao Thị Thanh

Huệ

18/12/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158411

10 425

 9

Võ Thị Thu

Hường

15/09/1989

Hà Tĩnh

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158412

10 426

10

Mai Ngọc Quang

Huy

07/07/1990

Thừa Thiên Huế

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158413

10 427

11

Nguyễn Thị Thanh

Lan

20/02/1989

Bình Trị Thiên

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158414

10 428

12

Hồ Thị Thu

Lệ

08/08/1987

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158415

10 429

13

Phạm Quỳnh

Mai

03/06/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158416

10 430

14

Lê Thị

Na

01/09/1989

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158417

10 431

15

Đặng Thị Thùy

Ngân

17/04/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158418

10 432

16

Hoàng Thị Minh

Ngọc

26/03/1989

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158419

10 433

17

Nguyễn Thị

Nguyệt

03/04/1989

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158420

10 434

18

Nguyễn Hữu

Nha

15/09/1987

Thừa Thiên Huế

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158421

10 435

19

Nguyễn Thanh

Nhàn

25/11/1988

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158422

10 436

20

Phan Thị

Nhạn

23/08/1984

Quảng Trị

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158423

10 437

21

Nguyễn Thị Hiền

Nhi

06/01/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158424

10 438

22

Phạm Thị

Nhung

08/03/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158425

10 439

23

Trần Thị

Nhung

30/08/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158426

10 440

24

Phan Thị Ny

Ny

05/05/1984

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158427

10 441

25

Phạm Minh

Phương

15/05/1989

Quảng Bình

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158428

10 442

26

Cao

Sung

13/03/1985

Quảng Trị

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158429

10 443

27

Hồ Tấn

Thành

27/08/1981

Bình Trị Thiên

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158430

10 444

28

Nguyễn Thị

Thương

20/04/1990

Đăklăk

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158431

10 445

29

Nguyễn Thị Thanh

Thùy

15/11/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158432

10 446

30

Hồ Thị Thanh 

Thủy

16/10/1990

Quảng Trị

Nữ

Kinh

Việt Nam

Giỏi

158433

10 447

31

Tôn Thị Thủy

Tiên

08/02/1990

Quảng Ngãi

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158434

10 448

32

Trần Thị

Trà

25/05/1989

Quảng Trị

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158435

10 449

33

Nguyễn Thanh Hoài

Trân

09/03/1988

Bình Trị Thiên

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158436

10 450

34

Nguyễn Thị Kim

Tựu

12/10/1987

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158437

10 451

35

Trần Thị Thanh

Tuyền

14/01/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158438

10 452

36

Bùi Thị Bích

Vân

12/02/1986

Đăk Lăk

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158439

10 453

37

Bùi Thị Như

Ý

24/03/1990

Bình Trị Thiên

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158440

10 454

38

Hồ Thị

Yên

06/12/1986

Quảng Trị

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158441

10 455

39

Nguyễn Thị Cẩm

Nhung

30/05/1988

Quảng Trị

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158442

10 456

40

Võ Văn

Phước

16/06/1989

Thừa Thiên Huế

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158443

10 457

 LỚP DƯỢC SỸ 14B 

 1

Trương  Hạnh

An

19/07/1988

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158444

10 458

 2

Trần Thị

Cúc

12/09/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158445

10 459

 3

Bùi Thị

Đào

06/11/1990

Hải Hưng

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158446

10 460

 4

Nguyễn Thị

Đức

10/09/1989

Nghệ An

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158447

10 461

 5

Võ Kim

Dung

11/05/1989

Nghệ An

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158448

10 462

 6

Trần Thị Thu

15/03/1988

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158449

10 463

 7

Hoàng Thị

Hậu

10/09/1988

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158450

10 464

 8

Lương Thị Thu

Hiền

03/04/1990

Quảng Ngãi

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158451

10 465

 9

Lê Thị

Hoài

12/11/1988

Bình Trị Thiên

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158452

10 466

10

Lê Thị Hải

Hòe

23/02/1990

Quảng Trị

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158453

10 467

11

Lê Thị Thúy

Hồng

29/05/1990

ĐăkLăk

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158454

10 468

12

Huỳnh Minh

Hưng

01/08/1989

ĐăkLăk

 

Kinh

Việt Nam

Giỏi

158455

10 469

13

Nguyễn Thị

Hương

10/05/1989

Gia Lai

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158456

10 470

14

Vũ Thị Hồng

Hương

27/04/1990

Đăklăk

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158457

10 471

15

Lê Quốc

Khánh

10/01/1989

Thừa Thiên Huế

 

Kinh

Việt Nam

TB khá

158458

10 472

16

Huỳnh Thị

Kiều

01/01/1987

Quảng Ngãi

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158459

10 473

17

Võ Thị Khánh

Ly

16/12/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158460

10 474

18

Nguyễn Thị

Mai

20/10/1989

Nghệ An

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158461

10 475

19

Phạm Như

Ngọc

26/03/1990

Vĩnh Phú

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158462

10 476

20

Phạm Thị Hồng

Nhung

20/11/1987

Đà Nẵng

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158463

10 477

21

Đinh Thị

Quyên

16/10/1987

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158464

10 478

22

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

10/12/1990

Nghệ An

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158465

10 479

23

Ngô Thị Thùy

Trang

16/10/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158466

10 480

24

Nguyễn Thị Thu

Trang

22/12/1988

Đăknông

Nữ

Thái

Việt Nam

Khá

158467

10 481

25

Hoàng Thị Thùy

Trang

04/07/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158468

10 482

26

Phạm Thị Thu

Vân

07/01/1989

Bình Trị Thiên

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158469

10 483

 LỚP DƯỢC SỸ 14C 

 1

Thân Thị Thùy

An

28/06/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158470

10 484

 2

Phạm Thị Vân

Anh

05/08/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158471

10 485

 3

Phùng Thị Ngọc

Ánh

10/10/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Giỏi

158472

10 486

 4

Tạ Thị Ngọc

Ánh

28/09/1983

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158473

10 487

 5

Võ Thị Kim

Chi

01/05/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158474

10 488

 6

Nguyễn Thị

Dung

20/02/1989

Đăklăk

Nữ

Kinh

Việt Nam

Giỏi

158475

10 489

 7

Nguyễn Văn

Duy

20/10/1989

Kiên Giang

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158476

10 490

 8

Nguyễn Thị

Giang

06/02/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158477

10 491

 9

Nguyễn Thị

Giang

04/11/1985

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158478

10 492

10

Phạm Thị

Hằng

01/02/1990

Hà Tĩnh

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158479

10 493

11

Nguyễn Thị

Hằng

09/06/1990

Nghệ An

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158480

10 494

12

Nguyễn Thị Mỹ

Hạnh

20/04/1988

Quảng Ngãi

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158481

10 495

13

Phạm Thị

Hiền

10/05/1989

Hà Tĩnh

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158482

10 496

14

Lê Thị

Hiền

20/04/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158483

10 497

15

Trần Thị

Hiền

10/08/1986

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158484

10 498

16

Ngô Thị

Hiền

15/09/1989

Nghệ An

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158485

10 499

17

Nguyễn Văn

Hiệp

30/04/1990

Thừa Thiên Huế

 

Kinh

Việt Nam

TB khá

158486

10 500

18

Hồ Thị Minh

Huệ

01/08/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158487

10 501

19

Lê Thị Thanh

Hương

18/12/1989

Phú Yên

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158488

10 502

20

Đoàn Thị

Hương

01/09/1988

Đăk Lăk

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158489

10 503

21

Lê Thị Diễm

Hương

01/08/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158490

10 504

22

Phan Thị Thúy

Kiều

20/07/1989

Bình Trị Thiên

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158491

10 505

23

Ngô Yên

La

15/7/1988

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158492

10 506

24

Hầu Văn

Lanh

20/10/1986

Phú Yên

 

Kinh

Việt Nam

TB khá

158493

10 507

25

Võ Thị

Luyến

15/07/1987

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158494

10 508

26

Nguyễn Thị Bích

Ly

22/09/1989

Quảng Ngãi

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158495

10 509

27

Trương Thị Ngọc

Mận

09/05/1989

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158496

10 510

28

Đào Thị

Mộng

20/01/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158497

10 511

29

Võ Thị

Ngà

11/05/1988

Hà Tĩnh

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158498

10 512

30

Trần Thị Mỹ

Ngân

10/04/1990

Hà Tĩnh

Nữ

Kinh

Việt Nam

Tr/bình

158500

10 513

31

Phan Thị Minh

Nghĩa

03/07/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158501

10 514

32

Đặng Thị Thùy

Nhung

15/12/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158502

10 515

33

Trần Ngọc

Nữ

10/02/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158503

10 516

34

Trịnh Thị Tuyết

Sương

01/02/1990

Bình Định

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158504

10 517

35

Nguyễn Ngọc

Thiện

02/07/1988

Bình Trị Thiên

 

Kinh

Việt Nam

TB khá

158505

10 518

36

Cao Thị Hoài

Thu

02/10/1985

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158506

10 519

37

Trần Thị Mỹ

Thương

17/07/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

TB khá

158507

10 520

38

Trịnh Thị Minh

Trang

02/10/1988

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158508

10 521

39

Phan Thị

25/04/1990

Quảng Bình

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158509

10 522

40

Nguyễn Văn

Tuấn

27/10/1989

Quảng Bình

 

Kinh

Việt Nam

TB khá

158510

10 523

41

Nguyễn Thị Khánh

Vân

03/12/1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Kinh

Việt Nam

Khá

158511

10 524

42

Ngô Thụy Như

Ý

21/03/1990

Thừa Thiên Huế

 

Kinh

Việt Nam

Khá

158512

10 525






Liên kết
Liên kết

Giấy phép số 41/GP-TTĐT do Cục quản lý Phát thanh truyền hình và Thông tin điện tử cấp ngày 06 tháng 08 năm 2008
Trưởng Ban biên tập: TS. Đặng Phước Hải
Bản quyền: Trường Cao đẳng Y tế Huế
Địa chỉ: 01 Nguyễn Trường Tộ - Tp Huế
Điện thoại: 0234 3822414 - Fax: 0234 3848068
Email: cdythue@cdythue.edu.vn

Cong ty dich vu thiet ke web