banner
Thứ Sáu, ngày 14 tháng 12 năm 2018 Đặt trang này làm trang chủ | Tin ảnh | Phản hồi | Liên hệ | Sitemap
Skip Navigation Links
Trang chính
Skip Navigation Links
۩ Tin hoạt động
▪ Tin tức-sự kiện
▪ Giáo dục đào tạo
▪ Tổ chức - Đoàn thể
▪ NCKH và Quan hệ quốc tế
▪ Học sinh - Sinh viên
▪ Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Giới thiệu
Skip Navigation Links
۩ Tổ chức đoàn thể
Skip Navigation Links
۩ Cán bộ nhân viên
Skip Navigation Links
۩ Lịch công tác
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lý thuyết
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lâm sàng
Skip Navigation Links
۩ Thông tin nội bộ
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Đào tạo
Skip Navigation Links
۩ Đề tài NCKH
Skip Navigation Links
۩ Góc Đoàn trường
Skip Navigation Links
۩ Điểm học tập
Skip Navigation Links
۩ Công khai CLGD
Skip Navigation Links
۩ Thư viện bài giảng
Skip Navigation Links
۩ Biểu mẫu


anh
anh
anh
anh
anh
anh
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Ký sinh 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Huyết học 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Lâm sàng Nhi - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Đảm bảo và KTCL Xét nghiệm - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Hóa sinh 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Sinh học phân tử - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Độc chất học LS - Cao đẳng Xét nghiệm 5
CSSK Gia đình 2 - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Lâm sàng Sản - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Lâm sàng Sản - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
CSSK Gia đình 2 - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Số lượt đã truy cập
438144
Số đang truy cập
14

Học sinh - Sinh viên

DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2017  - 2018

TT

Mã HSSV

Họ và tên

Học kỳ I

Học tập

Rèn luyện

LOẠI HỌC BỔNG

 

Hệ 4

Hệ 10

TK

Xếp loại

 

TK

Xếp loại

TK

Xếp loại

 

A. KHỐI DƯỢC

NĂM I

1

171040468

Hồ Thị Thu

3.80

XS

8.49

 

88

T

Giỏi

7H

2

171040036

Nguyễn Thành

Nhân

3.47

G

8.20

 

88

T

Giỏi

7A

3

171040351

Trần Thị Ê

Ly

3.33

G

8.36

 

91

XS

Giỏi

7F

4

171040343

Bùi Thị Thanh

Huyền

3.33

G

8.06

 

91

XS

Giỏi

7F

5

171040317

Hồ Thị Thùy

Trang

3.33

G

8.23

 

90

XS

Giỏi

7E

6

171040069

Nguyễn Thị Bích

Chi

3.33

G

8.14

 

89

T

Giỏi

7B

7

171040193

Hồ Thị

Vân

3.33

G

7.81

 

89

T

Giỏi

7C

8

171040433

Nguyễn Thị

Phương

3.33

G

8.05

 

87

T

Giỏi

7G

9

171040493

Bùi Thị

Nhung

3.33

G

7.97

 

86

T

Giỏi

7H

10

171040333

Đặng Thị Ngọc

Giàu

3.33

G

7.94

 

86

T

Giỏi

7F

11

171040512

Chế

Tiến

3.33

G

7.89

 

86

T

Giỏi

7H

12

171040336

Nguyễn Thị Mỹ

Hạnh

3.33

G

8.09

 

83

T

Giỏi

7F

13

171040381

Nguyễn Thị Huyền

Trang

3.33

G

8.48

 

82

T

Giỏi

7F

14

171040361

Nguyễn Thị Khánh

Nhi

3.33

G

7.73

 

80

T

Giỏi

7F

15

171040167

Hoàng Thị

Như

3.27

G

8.18

 

98

XS

Giỏi

7C

16

171040076

Bùi Sang

Gun

3.27

G

7.89

 

95

XS

Giỏi

7B

17

171040135

Đoàn Thị Kim

Chi

3.27

G

8.16

 

89

T

Giỏi

7C

18

171040139

Lê Thị Hữu

Hạnh

3.27

G

8.38

 

88

T

Giỏi

7C

19

171040486

Lê Thị Hồng

Ngân

3.27

G

8.33

 

88

T

Giỏi

7H

20

171040107

Trần Thị

Oanh

3.27

G

8.06

 

83

T

Giỏi

7B

Xét điểm Học tập: > 3,27   -     Rèn luyện:  > Tốt

NĂM II

1

161040083

Phan Thị Thanh

Thủy

3.71

XS

8.45

 

84

T

Giỏi

6A

2

161040088

Nguyễn Thị

Trinh

3.59

G

8.54

 

82

T

Giỏi

6A

3

161040015

Nguyễn Thị

Hạnh

3.47

G

8.38

 

90

XS

Giỏi

6A

4

161040232

Phan Thị Bích

Ngọc

3.47

G

8.32

 

90

XS

Giỏi

6C

5

161040247

Lê Hoàng

Quân

3.47

G

8.31

 

90

XS

Giỏi

6C

6

161040279

Lê Thị Kiều

Vân

3.47

G

8.24

 

87

T

Giỏi

6C

7

161040271

Phạm Thị

Trinh

3.29

G

7.88

 

96

XS

Giỏi

6C

8

161040254

Lê Thị Thanh

Tâm

3.29

G

8.27

 

94

XS

Giỏi

6C

9

161040013

Lê Thị

Duyên

3.29

G

7.86

 

90

XS

Giỏi

6A

10

151040035

Nguyễn Thị Hoàn

Luy

3.29

G

8.05

 

82

T

Giỏi

6A

11

161040091

Nguyễn Thị Diệu

Ái

3.29

G

8.06

 

81

T

Giỏi

6B

12

161040127

Đinh Thị

Lan

3.18

K

8.01

 

80

T

KHÁ

6B

13

161040066

Phan Thị

Thắm

3.12

K

7.67

 

86

T

KHÁ

6A

Xét điểm Học tập: > 3,12   -     Rèn luyện:  > Tốt(86)

NĂM III

1

151040020

Nguyễn Thị Thu

Hiền

4.00

XS

9.38

 

96

XS

Xuất sắc

5A

2

151040075

Huỳnh Vũ Xuân

An

4.00

XS

9.12

 

94

XS

Xuất sắc

5B

Xét điểm Học tập: > 4,0  (Hệ 10 > 9,12)    -     Rèn luyện: Xuất sắc(94)

B. KHỐI ĐIỀU DƯỠNG

NĂM I

1

171010316

Nguyễn Hữu Ánh

Hồng

3.69

XS

8.37

 

84

T

Giỏi

12K V-N

2

171010048

Trần Thị Lệ

Thủy

3.19

K

7.96

 

93

XS

Khá

12A

3

171010245

Võ Thị Ngọc

Ánh

3.12

K

7.77

 

88

T

Khá

12E

4

171010245

Võ Thị Ngọc

Ánh

3.12

K

7.77

 

83

T

Khá

12K V-N

Xét điểm Học tập: > 3,12   -     Rèn luyện:  > Tốt

NĂM II

1

161010095

Trần Thị Xuân

Biển

3.65

XS

8.57

 

95

XS

Xuất sắc

11B

2

161010244

Nguyễn Thị Hồng

Thắm

3.65

XS

8.50

 

90

XS

Xuất sắc

11C

3

161010261

Nguyễn Thị Cẩm

Viên

3.55

G