banner
Thứ Ba, ngày 27 tháng 06 năm 2017 Đặt trang này làm trang chủ | Tin ảnh | Phản hồi | Liên hệ | Sitemap
Skip Navigation Links
Trang chính
Skip Navigation Links
۩ Tin hoạt động
Skip Navigation Links
۩ Giới thiệu
Skip Navigation Links
۩ Tổ chức đoàn thể
Skip Navigation Links
۩ Cán bộ nhân viên
Skip Navigation Links
۩ Lịch công tác
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lý thuyết
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lâm sàng
Skip Navigation Links
۩ Thông tin nội bộ
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Đào tạo
Skip Navigation Links
۩ Đề tài NCKH
Skip Navigation Links
۩ Góc Đoàn trường
Skip Navigation Links
۩ Điểm học tập
Skip Navigation Links
۩ Công khai CLGD
Skip Navigation Links
۩ Thư viện bài giảng
Skip Navigation Links
۩ Biểu mẫu
anh
anh
anh
anh
anh
Thực tế tốt nghiệp - Y học dự phòng 6
Giáo dục chính trị - Y học cổ truyền 19-LHT
Giáo dục chính trị - Y học cổ truyền 19
Giáo dục chính trị - Dược sỹ 21-LHT
Giáo dục chính trị - Dược sỹ 21B
Giáo dục chính trị - Dược sỹ 21A
Thực vật dược - Dược sỹ 21B
Thực vật dược - Dược sỹ 21-LHT
Chăm sóc sức khỏe trẻ em - Điều dưỡng 31
Thực vật dược - Dược sỹ 21A
Vi sinh - Ký sinh - Y học dự phòng 8
Vi sinh - Ký sinh - Điều dưỡng 31
Vi sinh - Ký sinh - Y học cổ truyền 19
Giáo dục chính trị - Y học cổ truyền 19-LHT
Anh văn cơ bản - Dược sỹ 21-LHT
Giáo dục chính trị - Dược sỹ 21-LHT
Giáo dục chính trị - Y học cổ truyền 19
Giáo dục chính trị - Dược sỹ 21B
Giáo dục chính trị - Dược sỹ 21A
Anh văn cơ bản - Dược sỹ 21B
Số lượt đã truy cập
219623
Số đang truy cập
18

  

BẢNG ĐIỂM

LỚP CAO ĐẲNG ĐIỀU DƯỠNG 10A (NĂM HỌC 2015-2016)

HỌC PHẦN: CSSK Bệnh Ngoại khoa

SỐ TIẾT HỌC:, LÝ THUYẾT: , THỰC HÀNH: ,SỐ ĐƠN VỊ HỌC TRÌNH:

THỜI GIAN THỰC HIỆN MÔN HỌC TỪ://200 ĐẾN//200

GV PHỤ TRÁCH:

Số TT

Họ và tên

Điểm 1

Điểm 2

Điểm thi KTHP

Điểm HP

Ghi chú

Điểm thành phần

TBC

L 1

L 2

L 1

L 2

1

Tạ Thị Ngọc

Ánh

9

8

9

 

 

 

9

9

5

 

7

 

 

2

Phạm Thị Linh

Chi

8

8

7

 

 

 

8

9

5

 

6

 

 

3

Nguyễn Hòang Bảo

Đăng

9

7

9

 

 

 

8

9

3

 

5

 

 

4

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

9

7

7

 

 

 

8

9

6

 

7

 

 

5

Võ Thị Phương

Duyên

8

8

8

 

 

 

8

9

5

 

6

 

 

6

Nguyễn Thị

Hằng

7

7

8

 

 

 

7

9

6

 

7

 

 

7

Nguyễn Thị Thu

Hằng

8

7

7

 

 

 

7

9

5

 

6

 

 

8

Đỗ Thị Thu

Hằng

8

7

8

 

 

 

8

9

3

 

5

 

 

9

Hồ Hòang Diệu

Hiền

8

8

8

 

 

 

8

9

5

 

6

 

 

10

Phạm Thị Thanh

Hiền

9

7

8

 

 

 

8

9

4

 

6

 

 

11

Nguyễn Thị Minh

Hiếu

9

7

8

 

 

 

8

9

5

 

6

 

 

12

Vi Thị

Hiếu

6

7

8

 

 

 

7

9

3

 

5

 

 

13

Hòang Thị

Hiếu

9

7

9

 

 

 

8

9

6

 

7

 

 

14

Dương Thị

Hoa

7

7

8

 

 

 

7

9

5

 

6

 

 

15

Hòang Thị Diệu

Hòa

8

7

9

 

 

 

8

9

4

 

6

 

 

16

Nguyễn Huy

Hòang

 

7

9

 

 

 

8

8

4

 

6

 

 

17

Trần Đinh Thiên

Hương

8

7

8

 

 

 

8

9

6

 

7

 

 

18

Nguyễn Thị

Lâm

7

8

8

 

 

 

8

9

4

 

6

 

 

19

Nguyễn Thị Thanh

Lan

9

8

9

 

 

 

9

9

6

 

7

 

 

20

Nguyễn Thị

Lan

8

8

9

 

 

 

8

9

3

 

5

 

 

21

Trần Thị

8

7

9

 

 

 

8

9

5

 

6

 

 

22

Nguyễn Thị Mỹ

Lệ