banner
Thứ Năm, ngày 14 tháng 12 năm 2017 Đặt trang này làm trang chủ | Tin ảnh | Phản hồi | Liên hệ | Sitemap
Skip Navigation Links
Trang chính
Skip Navigation Links
۩ Tin hoạt động
Skip Navigation Links
۩ Giới thiệu
Skip Navigation Links
۩ Tổ chức đoàn thể
Skip Navigation Links
۩ Cán bộ nhân viên
Skip Navigation Links
۩ Lịch công tác
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lý thuyết
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lâm sàng
Skip Navigation Links
۩ Thông tin nội bộ
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Đào tạo
Skip Navigation Links
۩ Đề tài NCKH
Skip Navigation Links
۩ Góc Đoàn trường
Skip Navigation Links
۩ Điểm học tập
Skip Navigation Links
۩ Công khai CLGD
Skip Navigation Links
۩ Thư viện bài giảng
Skip Navigation Links
۩ Biểu mẫu
anh
anh
anh
anh
anh
Ký sinh 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
SK môi trường và VS - Cao đẳng Xét nghiệm 5
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Vi sinh 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Huyết học 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
KT XN cơ bản 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Cấp cứu ban đầu - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
CSSK trẻ em - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Thực hành NCKH - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
GT &THĐD - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Y học cổ truyền - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Số lượt đã truy cập
524873
Số đang truy cập
41

  

BẢNG ĐIỂM

LỚP CAO ĐẲNG ĐIỀU DƯỠNG 10A (NĂM HỌC 2016-2017)

HỌC PHẦN: SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG & VỆ SINH

SỐ TIẾT HỌC:47, LÝ THUYẾT:16, THỰC HÀNH: 31 ,SỐ ĐƠN VỊ HỌC TRÌNH:2

THỜI GIAN THỰC HIỆN MÔN HỌC TỪ:05/9/2016 ĐẾN 31/01/2017

GV PHỤ TRÁCH: TRẦN THỊ ANH

Số TT

Họ và tên

Điểm 1

Điểm 2

Điểm thi KTHP

Điểm HP

Ghi chú

Điểm thành phần

TBC

L 1

L 2

L 1

L 2

1

Tạ Thị Ngọc

Ánh

7

8

 

 

 

 

8

9

6

 

7

 

 

2

Phạm Thị Linh

Chi

8

8

 

 

 

 

8

9

7

 

8

 

 

3

Nguyễn Hoàng Bảo

Đăng

9

8

 

 

 

 

9

10

6

 

7

 

 

4

Nguyễn Thị Lệ

Diễm

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

8

9

 

 

 

 

9

9

6

 

7

 

 

6

Võ Thị Phương

Duyên

8

9

 

 

 

 

9

10

8

 

9

 

 

7

Nguyễn Thị

Hằng

8

7

 

 

 

 

8

9

7

 

8

 

 

8

Nguyễn Thị Thu

Hằng

8

8

 

 

 

 

8

9

7

 

8

 

 

9

Đỗ Thị Thu

Hằng

9

10

 

 

 

 

10

9

8

 

9

 

 

10

Hồ Hoàng Diệu

Hiền

7

7

 

 

 

 

7

9

7

 

7

 

 

11

Phạm Thị Thanh

Hiền

8

10

 

 

 

 

9

9

6

 

7

 

 

12

Nguyễn Thị Minh

Hiếu

8

9

 

 

 

 

9

9

7

 

8

 

 

13

Vi Thị

Hiếu

8

7

 

 

 

 

8

9

5

 

6