banner
Thứ Sáu, ngày 24 tháng 11 năm 2017 Đặt trang này làm trang chủ | Tin ảnh | Phản hồi | Liên hệ | Sitemap
Skip Navigation Links
Trang chính
Skip Navigation Links
۩ Tin hoạt động
Skip Navigation Links
۩ Giới thiệu
Skip Navigation Links
۩ Tổ chức đoàn thể
Skip Navigation Links
۩ Cán bộ nhân viên
Skip Navigation Links
۩ Lịch công tác
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lý thuyết
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lâm sàng
Skip Navigation Links
۩ Thông tin nội bộ
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Đào tạo
Skip Navigation Links
۩ Đề tài NCKH
Skip Navigation Links
۩ Góc Đoàn trường
Skip Navigation Links
۩ Điểm học tập
Skip Navigation Links
۩ Công khai CLGD
Skip Navigation Links
۩ Thư viện bài giảng
Skip Navigation Links
۩ Biểu mẫu
anh
anh
anh
anh
anh
Ký sinh 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
SK môi trường và VS - Cao đẳng Xét nghiệm 5
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Vi sinh 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Huyết học 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
KT XN cơ bản 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Cấp cứu ban đầu - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
CSSK trẻ em - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Thực hành NCKH - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
GT &THĐD - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Y học cổ truyền - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Số lượt đã truy cập
494883
Số đang truy cập
41

  

BẢNG ĐIỂM

LỚP CAO ĐẲNG ĐIỀU DƯỠNG 10A (NĂM HỌC 2016-2017)

HỌC PHẦN: GIÁO DỤC SỨC KHỎE & THỰC HÀNH ĐIỀU DƯỠNG

SỐ TIẾT HỌC:  47    , LÝ THUYẾT:  16      , THỰC HÀNH: 31  , SỐ ĐƠN VỊ HỌC TRÌNH:  2     

THỜI GIAN THỰC HIỆN MÔN HỌC TỪ:  01/02/2017   ĐẾN   30/6/2017

GV PHỤ TRÁCH: TRẦN THỊ ANH

Số TT

Họ và tên

Điểm 1

Điểm 2

Điểm thi KTHP

Điểm HP

Ghi chú

Điểm thành phần

TBC

L 1

L 2

L 1

L 2

1

Tạ Thị Ngọc

Ánh

9

8

 

 

 

 

9

9

7

 

8

 

 

2

Phạm Thị Linh

Chi

9

9

 

 

 

 

9

10

8

 

9

 

 

3

Nguyễn Hoàng Bảo

Đăng

9

9

 

 

 

 

9

10

8

 

9

 

 

4

Nguyễn Thị Lệ

Diễm

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

10

10

 

 

 

 

10

10

7

 

8

 

 

6

Võ Thị Phương

Duyên

10

10

 

 

 

 

10

10

8

 

9

 

 

7

Nguyễn Thị

Hằng

8

8

 

 

 

 

8

9

8

 

8

 

 

8

Nguyễn Thị Thu

Hằng

9

8

 

 

 

 

9

9

6

 

7

 

 

9

Đỗ Thị Thu

Hằng

10

9

 

 

 

 

10

9

7

 

8

 

 

10

Hồ Hoàng Diệu

Hiền

10

9

 

 

 

 

10

9

8

 

9

 

 

11

Phạm Thị Thanh

Hiền

10

9

 

 

 

 

10

9

8

 

9

 

 

12

Nguyễn Thị Minh

Hiếu

10

9

 

 

 

 

10

9

7

 

8

 

 

13

Vi Thị

Hiếu

8

8

 

 

 

 

8