banner
Thứ Hai, ngày 25 tháng 09 năm 2017 Đặt trang này làm trang chủ | Tin ảnh | Phản hồi | Liên hệ | Sitemap
Skip Navigation Links
Trang chính
Skip Navigation Links
۩ Tin hoạt động
Skip Navigation Links
۩ Giới thiệu
Skip Navigation Links
۩ Tổ chức đoàn thể
Skip Navigation Links
۩ Cán bộ nhân viên
Skip Navigation Links
۩ Lịch công tác
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lý thuyết
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lâm sàng
Skip Navigation Links
۩ Thông tin nội bộ
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Đào tạo
Skip Navigation Links
۩ Đề tài NCKH
Skip Navigation Links
۩ Góc Đoàn trường
Skip Navigation Links
۩ Điểm học tập
Skip Navigation Links
۩ Công khai CLGD
Skip Navigation Links
۩ Thư viện bài giảng
Skip Navigation Links
۩ Biểu mẫu
anh
anh
anh
anh
anh
Ký sinh 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
SK môi trường và VS - Cao đẳng Xét nghiệm 5
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Vi sinh 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Huyết học 1 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
KT XN cơ bản 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Anh văn chuyên ngành - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Cấp cứu ban đầu - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
CSSK trẻ em - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
CSSK tâm thần - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Thực hành NCKH - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
GT &THĐD - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Y học cổ truyền - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
TT Hồ Chí Minh - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Số lượt đã truy cập
380043
Số đang truy cập
79

  

BẢNG ĐIỂM

LỚP CAO ĐẲNG ĐIỀU DƯỠNG 10A (NĂM HỌC 2016-2017)

HỌC PHẦN: TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH

SỐ TIẾT HỌC: 60, LÝ THUYẾT:60 , THỰC HÀNH: ,SỐ ĐƠN VỊ HỌC TRÌNH: 4

THỜI GIAN THỰC HIỆN MÔN HỌC TỪ://200 ĐẾN//200

GV PHỤ TRÁCH: NGUYỄN VÕ HOÀNG ANH

Số TT

Họ và tên

Điểm 1

Điểm 2

Điểm thi KTHP

Điểm HP

Ghi chú

Điểm thành phần

TBC

L 1

L 2

L 1

L 2

1

Tạ Thị Ngọc

Ánh

3

5

6

7

 

 

5

8

5

 

5

 

 

2

Phạm Thị Linh

Chi

3

4

6

7

 

 

5

9

3

 

4

 

Thi lại

3

Nguyễn Hòang Bảo

Đăng

4

3

7

8

 

 

6

9

5

 

6

 

 

4

Nguyễn Thị Lệ

Diễm

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

4

3

6

7

 

 

5

9

5

 

5

 

 

6

Võ Thị Phương

Duyên

7

6

7

8

 

 

7

9

6

 

7

 

 

7

Nguyễn Thị

Hằng

5

5

6

5

 

 

5

9

5

 

5

 

 

8

Nguyễn Thị Thu

Hằng

7

4

7

8

 

 

7

10

6

 

7

 

 

9

Đỗ Thị Thu

Hằng

4

4

6

6

 

 

5

8

6

 

6

 

 

10

Hồ Hòang Diệu

Hiền

4

4

7

7

 

 

6

8

6

 

6

 

 

11

Phạm Thị Thanh

Hiền

5

4

7

7

 

 

6

9

5

 

6

 

 

12

Nguyễn Thị Minh

Hiếu

7

6

8

8

 

 

7

9

7

 

7

 

 

13

Vi Thị

Hiếu

4

4

7

7

 

 

6

9

4

 

5

 

 

14

Hòang Thị

Hiếu

6

4

6

5

 

 

5

9

6

 

6

 

 

15

Dương Thị

Hoa

5

3

6

7

 

 

5

8

4

 

5

 

 

16

Hòang Thị Diệu

Hòa

5

4

7

7

 

 

6

7

5

 

6

 

 

17

Tô Thị Thu

Hòai

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

Nguyễn Huy

Hòang

3

3

6

4

 

 

4

8