banner
Thứ Năm, ngày 18 tháng 07 năm 2019 Đặt trang này làm trang chủ | Tin ảnh | Phản hồi | Liên hệ | Sitemap
Skip Navigation Links
Trang chính
Skip Navigation Links
۩ Tin hoạt động
▪ Tin tức-sự kiện
▪ Giáo dục đào tạo
▪ Tổ chức - Đoàn thể
▪ NCKH và Quan hệ quốc tế
▪ Học sinh - Sinh viên
▪ Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Giới thiệu
Skip Navigation Links
۩ Tổ chức đoàn thể
Skip Navigation Links
۩ Cán bộ nhân viên
Skip Navigation Links
۩ Lịch công tác
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lý thuyết
Skip Navigation Links
۩ Lịch giảng Lâm sàng
Skip Navigation Links
۩ Thông tin nội bộ
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Tuyển sinh
Skip Navigation Links
۩ Thông tin Đào tạo
Skip Navigation Links
۩ Đề tài NCKH
Skip Navigation Links
۩ Góc Đoàn trường
Skip Navigation Links
۩ Điểm học tập
Skip Navigation Links
۩ Công khai CLGD
Skip Navigation Links
۩ Thư viện bài giảng
Skip Navigation Links
۩ Biểu mẫu


anh
anh
anh
anh
anh
anh
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
CSSK cộng đồng - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Lâm sàng truyền nhiễm - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Ký sinh 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Huyết học 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Lâm sàng Nhi - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Đảm bảo và KTCL Xét nghiệm - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Hóa sinh 2 - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Quản lý điều dưỡng - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Sinh học phân tử - Cao đẳng Xét nghiệm 5
Độc chất học LS - Cao đẳng Xét nghiệm 5
CSSK Gia đình 2 - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
Lâm sàng Sản - Cao đẳng Điều dưỡng 10B
Lâm sàng Sản - Cao đẳng Điều dưỡng 10A
CSSK Gia đình 2 - Cao đẳng Điều dưỡng 10C
Số lượt đã truy cập
27588
Số đang truy cập
87

Trung tâm

Địa điểm thi: Trường Cao đẳng Sư phạm Huế,

Địa chỉ: 82 Hùng Vương – Huế (gần Nhà sách Lạc Việt – Đối diện siêu thị Big C)

Liên hệ Thầy Quát (0905204540)

Những Sinh viên chưa có tên trong Danh sách dưới đây, tiếp tục đăng ký và sẽ dự thi vào THÁNG 4/2019

 

DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ DỰ THI

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ- TIN HỌC

Hội đồng thi chứng chỉ ứng dụng CNTT- Ngày 02/3/2019

 

 

Phòng thi: K1.01

 

 

Đợt thi: 01 (Từ 7giờ 00đến 9giờ00)

TT

SBD

Họ và tên thí sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Ghi chú

1

TCB01

Trần Thị Diệu

Ái

Nữ

25/04/1998

Thừa Thiên Huế

 

2

TCB02

Bùi Thị Trâm

Anh

Nữ

18/03/2000

Thừa Thiên Huế

 

3

TCB03

Cao Thị Tú

Anh

Nữ

26/04/1998

Thừa Thiên Huế

 

4

TCB04

Hồ Thị Ngọc

Anh

Nữ

15/07/1998

Thừa Thiên Huế

 

5

TCB05

Nguyễn Lê Trâm

Anh

Nữ

07/01/2000

Thừa Thiên Huế

 

6

TCB06

Nguyễn Thị Lan

Anh

Nữ

22/10/2000

Thừa Thiên Huế

 

7

TCB07

Trần Quốc

Anh

Nam

24/05/1997

Thừa Thiên Huế

 

8

TCB08

Ngô Ngọc

Ánh

Nữ

01/01/1999

Quảng Bình

 

9

TCB09

Nguyễn Thị

Ánh

Nữ

09/05/1998

Đăk Lăk

 

10

TCB10

Võ Đại

Bão

Nữ

02/11/1999

Thừa Thiên Huế

 

11

TCB11

Phạm Hoàng Bảo

Châu

Nam

11/08/1998

Phú Yên

 

12

TCB12

Trần Văn

Đẵng

Nữ

06/09/2000

Quảng Bình

 

13

TCB13

Hà Thị Khánh

Đào

Nam

12/10/1999

Thừa Thiên Huế

 

14

TCB14

Bùi Thị Mộng

Diễm

Nữ

12/01/2000

Thừa Thiên Huế

 

15

TCB15

Văn Thị Kiều

Diểm

Nữ

20/02/1999

Thừa Thiên Huế

 

16

TCB16

Hoàng Thị Ngọc

Diệp

Nữ

24/07/1998

Nghệ An

 

17

TCB17

Nguyễn Ngọc

Điệp

Nữ

14/11/1998

Quảng Bình

 

18

TCB18

Võ Thị Kim

Điệp

Nữ

18/07/1998

Quảng Ngãi

 

19

TCB19

Đào Quốc

Dũng

Nữ

01/01/2000

Thừa Thiên Huế

 

20

TCB20

Nguyễn Thị Minh

Duyên

Nam

27/06/1998

Thừa Thiên Huế

 

21

TCB21

H'thi

Êban

Nữ

10/09/1995

Đắk Lắk

 

22

TCB22

Phan Thị Hồng

Nữ

26/06/1999

Quảng Bình

 

23

TCB23

Áp Ra

Ham

Nữ

20/05/2000

KonTum

 

24

TCB24

Lê Thị Mỹ

Hằng

Nữ

24/08/1999

Thừa Thiên Huế

 

25

TCB25

Nguyễn Thúy

Hằng

Nữ

25/09/1998

Quảng Bình

 

26

TCB26

Nguyễn Việt

Hằng

Nữ

22/04/2000

Thừa Thiên Huế

 

27

TCB27

Phạm Thị Thanh

Hằng

Nữ

01/06/1999

Thừa Thiên Huế

 

28

TCB28

Phan Thị Thu

Hằng

Nữ

10/02/1999

Quảng Bình

 

29

TCB29

Khổng Thị

Hạnh

Nữ

16/01/1997

Quảng Trị

 

30

TCB30

Phan Thị Thanh

Hiền

Nữ

13/07/2000

Quảng Bình

 

31

TCB31

Lê Viết

Hiếu

Nữ

24/04/1996

Thừa Thiên Huế

 

32

TCB32

Nguyễn Xuân

Hoàn

Nam

16/02/1998

Thừa Thiên Huế

 

33

TCB33

Nguyễn Hữu Ánh

Hồng

Nam

01/10/1999

Thừa Thiên Huế

 

34

TCB34

Phạm Thị

Hồng

Nữ

15/08/1999

Gia Lai

 

35

TCB35

Huỳnh Thị

Hương

Nữ

01/05/1998

Thừa Thiên Huế

 

 

 

Phòng thi: B3.09

 

 

Đợt thi: 01 (Từ 7giờ 00đến 9giờ00)

TT

SBD

Họ và tên thí sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Ghi chú

1

TCB36

Nguyễn Thị Quỳnh

Hương

Nữ

10/04/2000

Quảng Trị

 

2

TCB37

Bùi Thị Thanh

Huyền

Nữ

18/06/1999

Thừa Thiên Huế

 

3

TCB38

Lê Thị

Huyền

Nữ

15/10/1998

Thừa Thiên Huế

 

4

TCB39

Lê Vĩnh

Khoa

Nữ

22/11/1982

Thừa Thiên Huế

 

5

TCB40

Trần Đăng

Khoa

Nam

11/08/1998

Thừa Thiên Huế

 

6

TCB41

Khuewviengxay

Khuanta

Nam

17/01/1996

Lào

 

7

TCB42

Trần Thị

Kim

Nữ

27/11/1995

Thừa Thiên Huế

 

8

TCB43

Hatsai

Kommachan

Nữ

10/10/1999

Lào

 

9

TCB44

Nguyễn Thị Mỹ

Lệ

Nữ

24/02/1998

Quảng Nam

 

10

TCB45

Nguyễn Thì Nhị

Lệ

Nữ

20/05/1997

Đà Nẵng

 

11

TCB46

Lê Thị

Lin

Nữ

20/02/1998

Thừa Thiên Huế

 

12

TCB47

Phan Thị Hoài

Linh

Nữ

01/07/2000

Thừa Thiên Huế

 

13

TCB48

Phan Văn

Linh

Nữ

01/09/1998

Quảng Nam

 

14

TCB49

Cao Thị

Loan

Nữ

21/08/1999

Thừa Thiên Huế

 

15

TCB50

Nguyễn Thị Hồng

Mai

Nữ

08/12/1999

Thừa Thiên Huế

 

16

TCB51

Phạm Thị Thanh

Mai

Nữ

19/04/2000

Thừa Thiên Huế

 

17

TCB52

Ngô Thị Khoa

Minh

Nữ

03/01/1998

Thừa Thiên Huế

 

18

TCB53

Lê Thị Trà

My

Nữ

11/03/2000

Quảng Trị

 

19

TCB54

Nguyễn Ngọc Trà

My

Nữ

08/09/1999

Thừa Thiên Huế

 

20

TCB55

Tô Thị Trà

My

Nữ

28/06/1999

Thừa Thiên Huế

 

21

TCB56

Trần Thị Trà

My

Nữ

07/07/1999

Thừa Thiên Huế

 

22

TCB57

Thepphalath

Namfon

Nữ

08/02/2001

Lào

 

23

TCB58

Trần Thị Thuý

Nga

Nữ

 

Thừa Thiên Huế

 

24

TCB59

Nguyễn Thị Quỳnh

Ngân

Nữ

24/08/1997

Thừa Thiên Huế

14024010361

25

TCB60

Võ Thị Hoài

Ngân

Nữ

07/04/1998

Thừa Thiên Huế

 

 

 

Phòng thi: K1.01

 

 

Đợt thi: 02 (Từ 13giờ 30đến 15giờ30)

TT

SBD

Họ và tên thí sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Ghi chú

1

TCB61

Trần Thị Bảo

Ngọc

Nữ

26/12/1999

Quảng Bình

 

2

TCB62

Phạm Anh

Nguyên

Nữ

03/11/1996

Nghệ An

 

3

TCB63

Lê Thị Hồng

Nhi

Nam

10/09/1998

Quảng Trị

 

4

TCB64

Nguyễn Thị Khánh

Nhi

Nữ

29/08/1999

Quảng Trị

 

5

TCB65

Phan Thị

Nhi

Nữ

10/03/1998

Thừa Thiên Huế

 

6

TCB66

Trần Thị Quỳnh

Như

Nữ

09/06/1999

Thừa Thiên Huế

 

7

TCB67

Hoàng Thị Phương

Nhung

Nữ

24/08/1999

Thừa Thiên Huế

 

8

TCB68

Lê Thị Lệ

Nhung

Nữ

10/10/2000

Quảng Bình

 

9

TCB69

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

Nữ

09/03/1999

Thừa Thiên Huế

 

10

TCB70

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

Nữ

15/01/1999

Quảng Bình

 

11

TCB71

Nguyễn Thị Tuyết

Nhung

Nữ

28/06/2000

Thừa Thiên Huế

 

12

TCB72

Nguyễn Thị Ni

Ni

Nữ

26/09/2000

Thừa Thiên Huế

 

13

TCB73

Phaophongsavath

Nouthida

Nữ

22/06/1994

Lào

 

14

TCB74

Cao Thị

Oanh

Nữ

14/07/1999

Quảng Bình

 

15

TCB75

Nguyễn Thị Ngọc

Oánh

Nữ

20/07/1999

Quảng Bình

 

16

TCB76

Bùi Viết Tấn

Phát

Nữ

19/03/1999

Gia Lai